KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ả Rập Xê Út
27/08 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
30-08
2026
Al-Ettifaq
Al-Draih
3 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
04-09
2026
Al-Draih
Al-Qadasiya
8 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
10-09
2026
Al-Fateh SC
Al-Draih
14 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
29-08
2026
Al Kholood
Al Ahli Jeddah
2 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
03-09
2026
Al-Feiha
Al Kholood
7 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
09-09
2026
Al Kholood
Al-Shabab
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Draih và Al Kholood vào 01:00 ngày 27/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Hamed Yousef Al-Shanqiti
87'
Mohammed Hussain SawanAbdulaziz Al-Aliwa
87'
Seydouba Cisse
Meshari Al NemerAbdulaziz Al Faraj
83'
Khalid Al-AsiriMohamed Hameran
81'
Meshari Al NemerAbdulelah Al Malki
81'
80'
Madani Y.Ramzi Solan
77'
Ramzi Solan
71'
Abdulaziz Al-AliwaIker Kortajarena Canellada
68'
Iker Kortajarena Canellada
65'
Abdulrahman Al-DosariJulien Domingues
Clayton DiandyHattan Bahebri
64'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
22
Vasilj N.
Hamed Abdullah Yousef
121
Mohamed Hameran
R.Solan
1599
Mbemba Ch.
Utkus E.
519
Djimsiti B.
Mansour Camara
252
Al Faraj A.
Pinas S.
3810
Boulbina A.
Cisse S.
888
Al Malki A.
Al Aliwa A. S.
465
Gueye I.
Kortajarena I.
1011
Bahebri H.
Buckley J.
629
Nunez D.
Coba Gomez da Costa
1120
Millot E.
Domingues J.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 23% | 1~15 | 17% | 18% |
| 8% | 16% | 16~30 | 14% | 16% |
| 13% | 23% | 31~45 | 20% | 21% |
| 17% | 7% | 46~60 | 11% | 13% |
| 10% | 7% | 61~75 | 14% | 8% |
| 28% | 19% | 76~90 | 22% | 20% |