KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
27/08 02:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
30-08
2026
Real Madrid
Malaga
3 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
05-09
2026
Real Betis
Real Madrid
9 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-09
2026
Real Madrid
Rayo Vallecano
17 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
30-08
2026
Real Sociedad
Espanyol
2 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
08-09
2026
Elche
Real Sociedad
12 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-09
2026
Real Sociedad
Atletico Madrid
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Madrid và Real Sociedad vào 02:00 ngày 27/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Courtois T.
Remiro A.
117
Cucurella M.
Aramburu J.
24
D.Huijsen
Zubeldia I.
516
Konate I.
Martin J.
3112
Alexander-Arnold T.
Gomez S.
178
Valverde F.
Herrera Y.
1220
Bernardo Silva
Soler C.
187
Vinicius Junior
Kubo T.
145
Bellingham J.
Sucic L.
2415
Guler A.
Barrenetxea A.
710
Mbappe K.
Oyarzabal M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 59.6% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 8% | 20% |
| 21% | 22% | 16~30 | 11% | 20% |
| 14% | 15% | 31~45 | 34% | 8% |
| 21% | 9% | 46~60 | 14% | 14% |
| 9% | 15% | 61~75 | 5% | 12% |
| 18% | 26% | 76~90 | 25% | 26% |