KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
05/09 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
12-09
2026
CRB Temouchent
JS Kabylie
7 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
19-09
2026
JS Kabylie
ASO Chlef
14 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
26-09
2026
ES Setif
JS Kabylie
21 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
12-09
2026
MC Alger
MB Rouissat
7 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
13-09
2026
MB Rouissat
Olympique Akbou
7 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
19-09
2026
MB Rouissat
USM Alger
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa JS Kabylie và MB Rouisset vào 03:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alphonce MsangaIslam Tichtich
90+4'
Mohamed HamidiBillal Messaoudi
90'
Lahlou AkhribAimen Mahious
89'
79'
79'
Zahreddine Benabda
Nouh Mohamed El AbdArthur Bada
75'
Islam Tichtich
74'
73'
Islam TichtichBadis Bouamama
73'
67'
Naji BenkheiraKhiari O.
67'
Bilal HendRezki Hamroune
Billal Messaoudi
58'
50'
Hamza Salem
Abdennour Belhocini
36'
Đội hình
Chủ
Khách
25
Benchama S.
Benzaid M.
624
Chouaib Boulkaboul
Aymen Chadli
146
Toufik Cherifi
Hamroune R.
1918
Aimen Mahious
Ammar El Orfi
269
Messaoudi B.
Adda Derder
2710
Bouamama B.
Hamza Salem
258
Bada A.
Djalal Eddine Rahal
121
Abdennour Belhocini
Khiari O.
2826
Sadahine A.
Zahreddine Benabda
1728
Benchaa R.
Messaoud Midoune
816
Alexis Guendouz
Sy M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 17 | Phạm lỗi | 10 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 3% | 1~15 | 0% | 27% |
| 16% | 6% | 16~30 | 15% | 11% |
| 14% | 38% | 31~45 | 21% | 5% |
| 16% | 6% | 46~60 | 7% | 13% |
| 16% | 19% | 61~75 | 26% | 19% |
| 22% | 25% | 76~90 | 28% | 22% |