KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
30/08 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
05-09
2026
N.E.C. Nijmegen
Feyenoord Rotterdam
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
13-09
2026
FC Zwolle
Feyenoord Rotterdam
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
20-09
2026
Feyenoord Rotterdam
FC Utrecht
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
06-09
2026
ADO Den Haag
Fortuna Sittard
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
12-09
2026
FC Twente Enschede
ADO Den Haag
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
19-09
2026
ADO Den Haag
SC Cambuur
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Feyenoord Rotterdam và ADO Den Haag vào 19:30 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Ernst T.
Nikiema K.
135
Marmol M.
O.Raterink
24
Watanabe T.
Hokke M.
156
St. Juste J.
Mulder P.
326
G.Read
Sekou Sylla
1810
Valente L.
Zamburek J.
834
Vanhoutte C.
Kilo J.
258
G.Zechiël
van Mieghem D.
727
G.Diarra
Rottier E.
119
Ueda A.
Thomas N.
2723
Hadj Moussa A.
Eduardo Y.
46Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 6 | Phạt góc | 6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 55.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 15% | 1~15 | 13% | 9% |
| 15% | 15% | 16~30 | 16% | 17% |
| 20% | 9% | 31~45 | 18% | 17% |
| 9% | 27% | 46~60 | 13% | 12% |
| 12% | 15% | 61~75 | 6% | 19% |
| 31% | 18% | 76~90 | 30% | 24% |