KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
30/08 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-09
2026
Brighton Hove Albion
Leeds United
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
15-09
2026
Leeds United
Newcastle United
15 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-09
2026
Leeds United
Crystal Palace
20 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
05-09
2026
Brentford
Sunderland
6 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
08-09
2026
Reading
Brentford
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-09
2026
AFC Bournemouth
Brentford
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Leeds United và Brentford vào 20:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Trafford J.
Kelleher C.
15
T. Muharemović
Kayode M.
3315
Bijol J.
Ajer K.
206
Rodon J.
Collins N.
2224
Justin J.
Lewis-Potter K.
2318
Stach A.
M.Sangaré
184
Ampadu E.
Janelt V.
272
Bogle J.
Ouattara Da.
1111
Aaronson B.
Jensen M.
810
Wilson H.
Schade K.
79
Calvert-Lewin D.
I. Thiago
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 3.6 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 8.1 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 5% | 9% |
| 21% | 13% | 16~30 | 11% | 14% |
| 11% | 15% | 31~45 | 17% | 17% |
| 17% | 15% | 46~60 | 11% | 14% |
| 17% | 17% | 61~75 | 17% | 17% |
| 21% | 24% | 76~90 | 37% | 26% |