KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
06-09
2026
AS Roma
Atalanta
5 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
13-09
2026
Atalanta
Cagliari
12 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
20-09
2026
Juventus
Atalanta
19 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
06-09
2026
Bologna
US Sassuolo Calcio
5 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
13-09
2026
Napoli
Bologna
12 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
20-09
2026
Bologna
Torino
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atalanta và Bologna vào 01:45 ngày 01/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
29
Carnesecchi M.
Skorupski L.
147
Bernasconi L.
Zortea N.
2042
Scalvini G.
E.Helland
53
Kossounou O.
Heggem T.
1477
Zappacosta D.
Miranda J.
3310
Samardzic L.
Odgaard J.
2170
Gaetano G.
Moro N.
613
Ederson
Ferguson L.
1918
Raspadori G.
Orsolini R.
79
Scamacca G.
Piccoli R.
9117
De Ketelaere C.
Cambiaghi N.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 2.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 49.9% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 16% | 9% |
| 13% | 19% | 16~30 | 14% | 15% |
| 13% | 13% | 31~45 | 9% | 20% |
| 13% | 25% | 46~60 | 21% | 22% |
| 13% | 8% | 61~75 | 19% | 11% |
| 33% | 16% | 76~90 | 19% | 20% |