KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Anh
02/09 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
06-09
2026
Swansea City
Wrexham
4 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
09-09
2026
Southampton
Swansea City
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-09
2026
Swansea City
Burnley
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
05-09
2026
West Bromwich(WBA)
Watford
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
09-09
2026
Watford
Preston North End
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-09
2026
Watford
Stoke City
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Swansea City và Watford vào 01:45 ngày 02/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
22
Vigouroux L.
F.Ravaglia
1
14
Tymon J.
O.Traoré
23
23
Welsh S.
Pollock M.
6
26
F.Lissah
Keben K.
4
2
Key J.
Zemura J.
33
6
Stamenic M.
Bove E.
8
46
Eustaquio S.
Kyprianou H.
5
7
Widell M.
Nabizada A.
21
49
M.Yeo
Bravo I.
17
9
Vipotnik Z.
O.Maamma
7
10
E. Ji-Sung
Doumbia M.
20
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng0.7
1.6Bàn thua2.3
15Bị sút trúng mục tiêu14.9
3.4Phạt góc5.6
2.1Thẻ vàng2.4
9.3Phạm lỗi13
49.7%Kiểm soát bóng51.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%8%1~158%7%
18%8%16~3010%20%
9%17%31~4524%18%
18%11%46~6018%15%
13%20%61~7516%18%
29%34%76~9018%18%