KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Anh
02/09 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
05-09
2026
Stoke City
Charlton Athletic
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
09-09
2026
Cardiff City
Stoke City
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-09
2026
Watford
Stoke City
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
05-09
2026
Sheffield United
Norwich City
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
10-09
2026
Norwich City
Birmingham
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-09
2026
Middlesbrough
Norwich City
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stoke City và Norwich City vào 02:00 ngày 02/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Johansson V.
Kovacevic V.
1
17
Bocat E.
K.Fisher
35
16
Wilmot B.
McConville R.
15
18
B.Lawal
Cordoba J.
33
2
Johnson B.
Chrisene B.
14
8
Galbraith E.
McLean K.
23
6
Ingelsson S.
Mattsson P.
7
7
Thomas S.
A.Brooks
11
42
Manhoef M.
Slimane A.
20
20
Gallagher S.
Musaba A.
49
15
Hirst G.
Toure M.
21
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.4
2Bàn thua1.1
13.6Bị sút trúng mục tiêu9.2
7.4Phạt góc6.8
1.7Thẻ vàng2.8
10.6Phạm lỗi12
48.8%Kiểm soát bóng59.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%8%1~1512%14%
9%12%16~306%18%
25%12%31~4516%14%
21%18%46~6028%11%
9%24%61~758%14%
18%26%76~9028%25%