KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Nhật Bản
02/09 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
06-09
2026
Nagoya Grampus Eight
FC Machida Zelvia
3 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
12-09
2026
FC Machida Zelvia
Yokohama F Marinos
10 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
17-09
2026
FC Machida Zelvia
Svay Rieng FC
15 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
06-09
2026
Kawasaki Frontale
Shimizu S-Pulse
4 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
12-09
2026
Mito Hollyhock
Kawasaki Frontale
9 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
19-09
2026
Kawasaki Frontale
Kashima Antlers
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Machida Zelvia và Kawasaki Frontale vào 17:00 ngày 02/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ryohei ShirasakiNeta Lavi
88'
88'
Yuto OzekiReon Yamahara
88'
So KawaharaKento Tachibanada
Koki OgawaHotaka Nakamura
81'
78'
Kazuya KonnoTatsuya Ito
Koki OgawaYuki Soma
75'
Hotaka NakamuraRyuma Kikuchi
66'
Neta LaviHokuto Shimoda
66'
Yusuke MatsuoTakuma Nishimura
66'
64'
Asahi SasakiMarcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
64'
Kyosuke MochiyamaDerik Lacerda
Koki OgawaTete Yengi
60'
59'
Yasuto WakisakaSota Miura

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Tani K.
Brodersen S.
49
3
Shoji G.
Yamahara R.
29
4
Kikuchi R.
Pedro Romano
4
50
Okamura D.
Taniguchi H.
3
33
Akimoto T.
Miura S.
13
18
Shimoda H.
Tachibanada K.
8
16
Mae H.
Yamamoto Y.
6
6
Henry Heroki Mochizuki
Ito T.
17
7
Soma Y.
Wakizaka Y.
14
20
Nishimura T.
Marcinho
23
99
Yengi T.
Lacerda D.
97
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1
0.6Bàn thua1.2
12.3Bị sút trúng mục tiêu13.2
4Phạt góc4.1
1.5Thẻ vàng1
10.6Phạm lỗi8.7
44.9%Kiểm soát bóng53.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%33%1~156%9%
18%9%16~303%9%
20%9%31~4516%25%
16%7%46~6016%18%
8%7%61~7523%14%
8%33%76~9026%22%