KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
03/09 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
05-09
2026
Aarhus AGF
Silkeborg IF
2 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
13-09
2026
FC Nordsjaelland
Aarhus AGF
10 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
20-09
2026
AC Horsens
Aarhus AGF
17 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
08-09
2026
Midtjylland
FC Nordsjaelland
4 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
13-09
2026
Midtjylland
Brondby
10 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
20-09
2026
Odense BK
Midtjylland
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aarhus AGF và Midtjylland vào 01:00 ngày 03/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Rasmus Nissen Kristensen
89'
Phillip Billing
Magnus Knudsen
87'
85'
Ndiaye A.Dje Beni
81'
Edward ChilufyaFriday Ubi Etim
Sebastian JorgensenTobias Bech
81'
81'
Kjell Watjen
Rasmus CarstensenColin Rosler
72'
Colin Rosler
68'
67'
Stanley IheanachoCho Gue-sung
67'
Victor Bak JensenMartin Erlic
Janni SerraStefen Tchamche
60'
Luka CalloMouhammade Camara
59'
James BogereMikael Neville Anderson
59'
56'
Denil CastilloFriday Ubi Etim
46'
Sofus JohannesenPedro Bravo
11'
Friday Ubi EtimPhillip Billing
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-2-2 Khách
21
Mads Christiansen
Olafsson E.
119
Kahl E.
Kristensen R.
544
Mouhammade Camara
Erlic M.
625
Rosler C.
Risgaard Jensen M.
339
Emmery F.
Beni D.
1510
Arnstad K.
Billing P.
84
Knudsen M.
P.Bravo
1926
Andersen J.
D.Castillo
2123
Anderson M.
Watjen K.
2931
Bech T.
C. Gue-Sung
1027
Tchamche S.
Etim F.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 1 |
| 17.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 55.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 13% | 2% |
| 10% | 19% | 16~30 | 9% | 20% |
| 18% | 17% | 31~45 | 11% | 14% |
| 15% | 15% | 46~60 | 13% | 14% |
| 22% | 20% | 61~75 | 22% | 17% |
| 18% | 17% | 76~90 | 22% | 29% |