KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Anh
03/09 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
05-09
2026
Millwall
Bolton Wanderers
2 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
09-09
2026
Middlesbrough
Millwall
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-09
2026
Blackburn Rovers
Millwall
9 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
06-09
2026
Swansea City
Wrexham
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
09-09
2026
Wrexham
Burnley
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-09
2026
West Ham United
Wrexham
9 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Millwall và Wrexham vào 01:45 ngày 03/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
15
Crocombe M.
Patterson A.
22
3
Sturge Z.
Vyner Z.
26
5
Cooper J.
Hyam D.
5
6
Taylor C.
Doyle C.
2
17
Sykes M.
Imray D.
30
14
Metcalfe J.
O''Brien L.
27
24
De Norre C.
Whiteman B.
8
7
Arconte T.
Ekomie J.
3
10
Neghli C.
Broadhead N.
33
22
Lisbie K.
Windass J.
10
19
Coburn J.
Moore K.
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.4
0.8Bàn thua1.8
12.8Bị sút trúng mục tiêu13.5
6.5Phạt góc4.4
1.6Thẻ vàng1.3
11.5Phạm lỗi11.1
48.1%Kiểm soát bóng48.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%7%1~1514%13%
14%19%16~308%13%
8%25%31~4511%15%
19%13%46~6020%13%
17%9%61~7511%11%
34%23%76~9032%28%