KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
03/09 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
05-09
2026
Burnley
Bristol City
2 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
09-09
2026
Wrexham
Burnley
5 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-09
2026
Swansea City
Burnley
9 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
05-09
2026
Queens Park Rangers
Middlesbrough
2 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
09-09
2026
Middlesbrough
Millwall
5 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-09
2026
Middlesbrough
Norwich City
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Burnley và Middlesbrough vào 02:00 ngày 03/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ugo Raghouber
90+1'
87'
David StrelecWill Lankshear
Mike Tresor NdayishimiyeDastan Satpayev
81'
Armando BrojaJacob Bruun Larsen
77'
74'
Ashley PhillipsAlfie Jones
Aaron RamseyZeki Amdouni
71'
71'
Alfie Jones
61'
Tommy ConwayRiley Mcgree
61'
Leo CastledineKyle Joseph
Ugo RaghouberZeki Amdouni
54'
Max AlleyneHannibal Mejbri
46'
Largie RamazaniAndreas Hountondji
46'
39'
Will Lankshear
Hannibal Mejbri
28'
23'
Aidan MorrisSebastian Berhalter
Đội hình
Chủ 4-3-2-1
4-3-3 Khách
1
M.Weiß
R.Vitek
114
Roberts C.
Brittain C.
218
Ekdal H.
Ayling L.
1215
Ahmedhodzic A.
Jones A.
522
Sonne O.
Neto Borges
307
Bruun Larsen J.
Morris A.
108
Raghouber U.
Malanda A.
2928
Mejbri H.
Berhalter S.
612
Satpayev D.
McGree R.
817
Hountondji A.
Lankshear W.
711
Amdouni Z.
Joseph K.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 17.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 4.1 | Phạt góc | 8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 58.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 18% | 12% |
| 9% | 16% | 16~30 | 6% | 15% |
| 27% | 23% | 31~45 | 26% | 7% |
| 15% | 18% | 46~60 | 14% | 15% |
| 12% | 18% | 61~75 | 9% | 17% |
| 27% | 9% | 76~90 | 24% | 28% |