KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
05/09 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
11-09
2026
CD Malacateco
Antigua GFC
5 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
14-09
2026
Antigua GFC
CD Suchitepequez
8 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
21-09
2026
Antigua GFC
CSD Municipal
15 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
11-09
2026
Club Aurora
CSD Municipal
5 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
14-09
2026
Deportivo Mixco
Club Aurora
8 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
21-09
2026
Club Aurora
CD Marquense
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Antigua GFC và Club Aurora vào 08:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
36'
Carlos Flores
Juan CarbonellOscar Antonio Castellanos
35'
Agustin Maziero
2'
Đội hình
Chủ
Khách
19
Jose Espinoza
Navas D.
117
Castellanos O.
Monterroso C.
412
Ardon J.
Garcia K.
151
Moran L.
Flores C.
276
Jose Mario Rosales Marroquin
Rodriguez J.
715
Agustín Maziero
Daniel Alexander Bajan Morales
1724
Zuniga S.
Andrés Josael Echeverría Pérez
1481
William Fajardo
Urias V.
317
Jose Miguel Galvez Ruiz
Jose Luis Vivas
1021
Alexander Robinson
Acosta M.
32
Gonzalez D.
Mingorance P.
52Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 5.1 | Phạt góc | 5 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 11 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 21% | 1~15 | 17% | 10% |
| 16% | 7% | 16~30 | 9% | 14% |
| 20% | 21% | 31~45 | 12% | 14% |
| 8% | 10% | 46~60 | 19% | 12% |
| 14% | 17% | 61~75 | 17% | 31% |
| 28% | 21% | 76~90 | 24% | 14% |