KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Chilê
05/09 05:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
Cách đây
09-09
2026
Puerto Montt
Rangers Talca
3 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
14-09
2026
Rangers Talca
Deportes Iquique
8 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
12-10
2026
Rangers Talca
Union San Felipe
36 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
09-09
2026
Deportes Temuco
Santiago Wanderers
4 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
14-09
2026
Union Espanola
Deportes Temuco
8 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
12-10
2026
Deportes Temuco
Deportes Santa Cruz
36 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rangers Talca và Deportes Temuco vào 05:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Camilo Alejandro Nunez Gomez
Agustin Mora
84'
61'
Brayan Valdivia
45+3'
Franco Ortega
Claudio Servetti
37'
24'
Nicolas Astete
Lautaro Rigazzi
15'
Lautaro Rigazzi
7'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1
1.3Bàn thua2
12.9Bị sút trúng mục tiêu12.8
5.6Phạt góc5.6
2.1Thẻ vàng2.7
6.3Phạm lỗi12
45.9%Kiểm soát bóng46.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%6%1~1514%11%
13%15%16~3012%13%
26%22%31~4514%26%
4%17%46~6018%11%
26%8%61~7514%20%
21%28%76~9026%17%