KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ecuador
04/09 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
07-09
2026
Deportivo Cuenca
Libertad FC
3 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
14-09
2026
Libertad FC
Independiente del Valle
9 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
08-09
2026
Club Sport Emelec
Manta FC
4 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
14-09
2026
Macara
Club Sport Emelec
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Libertad FC và Club Sport Emelec vào 07:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Luca KlimowiczRonie Edmundo Carrillo Morales
Carlos Alfredo Orejuela QuinonezVilinton Branda
83'
76'
Victor Alfredo Griffith MullinsLuis Fragozo
Caicedo E.Antony Chere
70'
Gabriel Jhon CortezDany Coronel
70'
Jostin BravoXavier Pineda
63'
Caicedo B.
63'
61'
Jose Franciso CevallosRonie Edmundo Carrillo Morales
56'
Francisco Andres Pizzini
56'
Jose Franciso CevallosAngelo Mina
56'
Gonzalo NapoliJuan Pablo Ruiz Gomez
Rodrigo Morínigo
51'
Cristhian Valencia
45+1'
16'
Jefferson Laider Valverde Arboleda
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-4-1-1 Khách
12
David Cabezas
Valero M.
120
Rodriguez Perlaza J. G.
Luis Gomez
1319
Quinonez O.
Leon F.
272
Rodrigo Morínigo
Leguizamon A.
26
Caicedo B.
Ariel Mina
3017
Patta E.
Luis Fragozo
1549
Dany Coronel
Angelo Mina
580
Pineda Arana X. E.
J.Valverde
3263
Cristhian Valencia
Ruiz J.
1970
Branda V.
Pizzini F.
1033
Antony Chere
Carrillo R.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 16.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 40.2% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 3% | 1~15 | 12% | 4% |
| 16% | 22% | 16~30 | 15% | 16% |
| 29% | 16% | 31~45 | 15% | 21% |
| 8% | 25% | 46~60 | 10% | 14% |
| 13% | 12% | 61~75 | 22% | 11% |
| 29% | 19% | 76~90 | 25% | 30% |