KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thụy Sĩ
04/09 01:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
06-09
2026
Basel
FC Lugano
2 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
13-09
2026
FC Lugano
Young Boys
9 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
20-09
2026
Lausanne Sports
FC Lugano
16 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
06-09
2026
Servette
St. Gallen
2 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
13-09
2026
Lausanne Sports
Servette
9 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
19-09
2026
Young Boys
Servette
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Lugano và Servette vào 01:30 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Albian AjetiBeckham Castro
90+4'
Beckham CastroYanis Cimignani
90+2'
80'
David Datro FofanaLilian Njoh
80'
Houboulang MendesQuentin Maceiras
Elias PihlstromDaniel dos Santos Barros
74'
70'
David DoulinePedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
70'
Lopes T.Tiemoko Ouattara
Albian AjetiDereck Moncada
67'
Mattia ZanottiBekhruzjon Karimov
67'
60'
Kingstone MutandwaSamuel Mraz
58'
Timothe Cognat
Anto GrgicAhmed Kendouci
46'
38'
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Dereck Moncada
28'
20'
Samuel Mraz
Ahmed Kendouci
19'
17'
Tiemoko Ouattara

Đội hình

Chủ 3-1-4-2
4-4-2 Khách
16
von Ballmoos D.
Gertmonas E.
1
3
Delcroix H.
Maceiras Q.
23
4
Kelvin D.
Rouiller S.
4
6
Papadopoulos A.
Burch M.
15
25
Bislimi U.
Mazikou B.
18
21
Cimignani Y.
T.Ouattara
77
27
Dos Santos D.
Pedro Naressi
6
14
Kendouci A.
Cognat T.
8
2
Karimov B.
Njoh L.
14
30
Moncada D.
Stevanovic M.
9
11
Steffen R.
Mraz S.
90
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng2.5
0.6Bàn thua1.1
11.2Bị sút trúng mục tiêu9.2
4.5Phạt góc4.9
1.8Thẻ vàng2
11.1Phạm lỗi12.3
56.3%Kiểm soát bóng51.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%15%1~1511%16%
8%16%16~3019%10%
18%11%31~458%16%
20%13%46~602%20%
18%11%61~7533%20%
20%31%76~9019%16%