KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
06-09
2026
Basel
FC Lugano
2 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
13-09
2026
FC Lugano
Young Boys
9 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
17-09
2026
FC Lugano
St. Gallen
12 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
06-09
2026
Servette
St. Gallen
2 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
13-09
2026
Lausanne Sports
Servette
9 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
17-09
2026
FC Thun
Servette
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Lugano và Servette vào 01:30 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Albian AjetiBeckham Castro
90+4'
Beckham CastroYanis Cimignani
90+2'
80'
David Datro FofanaLilian Njoh
80'
Houboulang MendesQuentin Maceiras
Elias PihlstromDaniel dos Santos Barros
74'
70'
David DoulinePedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
70'
Lopes T.Tiemoko Ouattara
Albian AjetiDereck Moncada
67'
Mattia ZanottiBekhruzjon Karimov
67'
60'
Kingstone MutandwaSamuel Mraz
58'
Timothe Cognat
Anto GrgicAhmed Kendouci
46'
38'
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Dereck Moncada
28'
20'
Samuel Mraz
Ahmed Kendouci
19'
17'
Tiemoko Ouattara
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-4-2 Khách
16
von Ballmoos D.
Gertmonas E.
13
Delcroix H.
Maceiras Q.
234
Kelvin D.
Rouiller S.
46
Papadopoulos A.
Burch M.
1525
Bislimi U.
Mazikou B.
1821
Cimignani Y.
T.Ouattara
7727
Dos Santos D.
Pedro Naressi
614
Kendouci A.
Cognat T.
82
Karimov B.
Njoh L.
1430
Moncada D.
Stevanovic M.
911
Steffen R.
Mraz S.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 21% | 1~15 | 17% | 16% |
| 7% | 18% | 16~30 | 17% | 9% |
| 13% | 11% | 31~45 | 3% | 21% |
| 21% | 13% | 46~60 | 14% | 16% |
| 15% | 10% | 61~75 | 28% | 19% |
| 24% | 25% | 76~90 | 17% | 16% |