KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
04/09 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
Cách đây
06-09
2026
St. Johnstone
Hibernian FC
2 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
16-09
2026
Hibernian FC
Kilmarnock
12 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
19-09
2026
Hibernian FC
Aberdeen
15 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
06-09
2026
Hearts
Dundee
2 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
16-09
2026
Falkirk
Hearts
12 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
19-09
2026
Kilmarnock
Hearts
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hibernian FC và Hearts vào 01:45 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Sabri GuendouzCalvin Miller
87'
Harry MilneJamie McCarthy
Grant Hanley
85'
Thibault KlidjeNathan Lowe
83'
78'
Sabah KerjotaClaudio Braga
Ante SutoMartin Boyle
73'
72'
Jerome WilliamsJames Wilson
71'
Tomas Bent MagnussonBlair Spittal
66'
Joshua McPakeJamie McCarthy
Jack Iredale
62'
Adam MayorJosh Mulligan
51'
Miguel ChaiwaJacob Devaney
46'
Adam MayorCallum Wright
46'
Jack Iredale
45'
43'
Laurent MendyBlair Spittal
Jack IredaleJordan Obita
29'
13'
James WilsonJoshua McPake
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-4-2 Khách
1
Sallinger R.
Reus B.
121
Obita J.
J.Altena
234
Hanley G.
O.McEntee
66
Kerr J.
Findlay S.
1717
McGrath J.
McCart J.
524
Devaney J.
Miller C.
78
J.Mulligan
Mendy L.
7825
Passlack F.
Spittal B.
1623
C.Wright
McPake J.
1510
Boyle M.
J.Wilson
219
N.Lowe
Cláudio Braga
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 2 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 4.8 | Phạt góc | 6.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 11 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 6% | 1~15 | 5% | 12% |
| 5% | 20% | 16~30 | 13% | 17% |
| 21% | 14% | 31~45 | 21% | 9% |
| 13% | 14% | 46~60 | 5% | 26% |
| 7% | 14% | 61~75 | 18% | 9% |
| 25% | 32% | 76~90 | 35% | 24% |