KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Algerian
12/09 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
19-09
2026
MC Oran
ES Setif
7 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
23-09
2026
MC Alger
MC Oran
11 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
26-09
2026
US Biskra
MC Oran
14 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
19-09
2026
MC Alger
CRB Temouchent
7 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
26-09
2026
CRB Temouchent
MB Rouissat
14 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
03-10
2026
CRB Temouchent
ASO Chlef
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MC Oran và CRB Temouchent vào 01:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
65'
63'
Redouane BounouaImed Saihi
Boubacar TraoreChakib Aoudjane
60'
58'
Edlin Randy Essang-MatoutiIsmail Saadi
46'
45+2'
Lahcene Bouziane
35'
Boumediene Friefer
18'
Khatir Baaziz
Chakib Aoudjane
7'
Đội hình
Chủ
Khách
24
Kerroum A.
Mohamed Senhadji
620
Mokhtar Belkhiter
Khatir Baaziz
1528
Larbi M.
21
Zeghba M.
Lahcene Bouziane
285
Hadded M.
M.Zaalouk
98
Aguieb J.
Billel Bensaha
726
Saadi I.
Friefer B.
1017
Aoudjane C.
14
6
Embarek O.
Chahrour I.
421
Mouley A.
Saou M. A.
3022
Baouche H.
Saihi I.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.6 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.3 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8 | Phạm lỗi | 17 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 17% | 1~15 | 6% | 3% |
| 9% | 7% | 16~30 | 9% | 15% |
| 14% | 10% | 31~45 | 33% | 7% |
| 23% | 15% | 46~60 | 12% | 30% |
| 16% | 17% | 61~75 | 18% | 19% |
| 30% | 32% | 76~90 | 21% | 23% |