KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Ý
04/09 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
07-09
2026
Cagliari
Lecce
3 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
13-09
2026
Atalanta
Cagliari
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
19-09
2026
Udinese
Cagliari
15 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
06-09
2026
Hellas Verona
Arezzo
2 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
12-09
2026
Benevento
Hellas Verona
8 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
20-09
2026
Hellas Verona
Vicenza
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cagliari và Hellas Verona vào 02:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
87'
Samuele Mulattieri
Alessandro DeiolaHarry Winks
84'
73'
Seid Korac
68'
Gabriele ZappaDavide De Battisti
Ndary Adopo
68'
66'
Edoardo Iannoni
64'
Andrea Le BorgneNunzio Lella
Ndary AdopoJacopo Fazzini
63'
Daniel MaldiniMattia Felici
63'
58'
Edoardo IannoniAbdou Harroui
58'
Antoine BernedeGrigoris Kastanos
Paul MendyAlieu Fadera
57'
46'
Samuele MulattieriAmin Sarr
Adam ObertGiuseppe Aurelio
46'
Alessandro RomanoJoseph Liteta
46'
23'
Abdou HarrouiDailon Rocha Livramento
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
23
Radunovic B.
Perilli S.
3424
Giuseppe Aurelio
Nicolo Calabrese
3715
J.Rodríguez
S.Korać
4822
Kofler R.
Edmundsson A.
520
Ciervo R.
De Battisti D.
716
Winks H.
Nunzio Lella
2327
Liteta J.
Kastanos G.
2039
Fadera A.
Rocha Livramento D.
1410
Fazzini J.
Harroui A.
2117
Felici M.
Sarr A.
931
Mendy P.
Sezonienko K.
79Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 13 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 8% | 1~15 | 19% | 8% |
| 8% | 28% | 16~30 | 12% | 12% |
| 20% | 28% | 31~45 | 12% | 18% |
| 20% | 8% | 46~60 | 17% | 20% |
| 26% | 17% | 61~75 | 9% | 14% |
| 17% | 8% | 76~90 | 29% | 28% |