KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga de Expansion MX
04/09 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
13-09
2026
Venados FC
Tepatitlan de Morelos
8 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
18-09
2026
Tepatitlan de Morelos
Mineros de Zacatecas
14 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
25-09
2026
Club Chivas Tapatio
Tepatitlan de Morelos
20 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
13-09
2026
CSyD Dorados de Sinaloa
Club Chivas Tapatio
9 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
18-09
2026
Tampico Madero
CSyD Dorados de Sinaloa
14 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
25-09
2026
CSyD Dorados de Sinaloa
CD Alacranes de Durango
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tepatitlan de Morelos và CSyD Dorados de Sinaloa vào 08:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Samuel Andani Gonzalez
45+4'
Fernando Sanguinetti
45+1'
32'
Brandon Ordorica
29'
Said Castaneda
22'
19'
Jose Castro
9'
Leonardo Vargas
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 2 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 5.8 | Phạt góc | 2.9 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 3.8 |
| 50.1% | Phạm lỗi | 41.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 3% | 1~15 | 18% | 4% |
| 11% | 15% | 16~30 | 15% | 14% |
| 9% | 18% | 31~45 | 15% | 13% |
| 2% | 9% | 46~60 | 12% | 11% |
| 9% | 18% | 61~75 | 12% | 24% |
| 40% | 34% | 76~90 | 18% | 31% |