KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ukraine
04/09 17:40

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
12-09
2026
FC Shakhtar Donetsk
Chernomorets Odessa
8 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
19-09
2026
Chernomorets Odessa
Obolon Kiev
15 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
10-10
2026
Chernomorets Odessa
Metalist 1925 Kharkiv
36 Ngày
Cúp Ukraine
Cách đây
09-09
2026
Ahrobiznes TSK Romny
FC Livyi Bereh
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
12-09
2026
FC Livyi Bereh
Polissya Zhytomyr
8 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
19-09
2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
FC Livyi Bereh
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chernomorets Odessa và FC Livyi Bereh vào 17:40 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Nazar VoloshynDmytro Shastal
Danylo AlefirenkoVasyl Kurko
83'
68'
Ilya KvasnytsyaNicholas Osei Bonsu
Christian MbaJerry Die-Mercy Yoka
67'
Artur AvagimyanOleg Pushkaryov
66'
60'
Sergiy KosovskyiEvgen Banada
60'
Oleh KryvoruchkoDiego
46'
Fall P.Wendell Brito
41'
Wendell Brito
Oleksiy GusevVladyslav Klymenko
29'
Vladyslav Klymenko
18'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
12
Chijioke Aniagboso
Zhmurko R.
12
19
Kogut M.
Sokolov O.
2
74
M.Faryna
Andriy Yakymiv
97
24
Moses Jarju
Kovalenko I.
13
21
Vladyslav Klymenko
Sidnney
6
18
Robakidze G.
Banada E.
44
5
Vasyl Kurko
Nazariy Vorobchak
17
13
Faraseyenko V.
Bonsu N. O.
90
27
Pushkaryov O.
Diego
10
11
Kiril Popov
Shastal D.
7
70
Yoka J. D.
Wendell
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.9
1.3Bàn thua1.2
8.3Bị sút trúng mục tiêu3
1.7Phạt góc3.2
1Thẻ vàng1.2
0Phạm lỗi8.5
49.7%Kiểm soát bóng49.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%16%1~1515%17%
0%10%16~3012%14%
24%22%31~4518%17%
18%13%46~6021%17%
21%17%61~7515%14%
18%19%76~9015%17%