KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
05/09 19:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
10-09
2026
Thể Công Viettel
Công An Hà Nội
5 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
15-09
2026
Gamba Osaka
Công An Hà Nội
9 Ngày
V-League
Cách đây
20-09
2026
Bình Phước
Công An Hà Nội
14 Ngày
V-League
Cách đây
13-09
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Bình Phước
7 Ngày
Cúp Quốc gia Việt Nam
Cách đây
20-09
2026
Xuan Thien Phu Tho
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
14 Ngày
V-League
Cách đây
09-10
2026
Thể Công Viettel
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Công An Hà Nội và Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vào 19:15 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Le Pham Thanh Long
83'
Alan Sebastiao
83'
36'
Charles Atshimene
Leonardo Artur de Melo
5'
Đội hình
Chủ
Khách
1
Nguyen F.
Vu V. T.
568
Bui Hoang Viet Anh
Charles Atshimene
907
Pendant J.
Helerson
68
Henen D.
Nguyen Trong Hoang
838
Adou Leygley
Tien Dat Huynh
2014
Damiá Sabater Tous
Luiz Antonio
889
Nguyen Dinh Bac
Hoang Trung Nguyen Nguyen
2410
Léo Melo
Thanh Tung Nguyen
119
Nguyen Quang Hai
Nguyen Van Nhuan
25
Doan Van Hau
Bui D. T.
772
Alan Sebastiao
Daniel Passira
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 60.4% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 4% | 1~15 | 13% | 15% |
| 18% | 13% | 16~30 | 16% | 15% |
| 18% | 30% | 31~45 | 16% | 10% |
| 8% | 17% | 46~60 | 20% | 21% |
| 11% | 4% | 61~75 | 10% | 18% |
| 31% | 30% | 76~90 | 23% | 18% |