KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thái Lan
04/09 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thái Lan
Cách đây
12-09
2026
Uthai Thani FC
Pattani
7 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
19-09
2026
Pattani
Prachuap Khiri Khan
14 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
11-10
2026
Port FC
Pattani
37 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
12-09
2026
Bangkok Glass
Rasi Salai United
8 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
17-09
2026
Lion City Sailors
Bangkok Glass
12 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
20-09
2026
Bangkok United FC
Bangkok Glass
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pattani và Bangkok Glass vào 19:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kirati KaewnongdangChaiyawat Buran
90+5'
MarlonMaicon Douglas Teixeira Goulart Alves
90+5'
Imron HayiyusohCarlos de Almeida Parede Neto
82'
80'
Anthony BelmonteChanathip Songkrasin
77'
Surachart SareepimRaniel Santana de Vasconcelos
Jean-Pierre Da SylvaNattanan Biesamrit
71'
61'
Matheus CostaPatrik Gustavsson
46'
Joao Victo Magno de Souza MachadoFabio Kaufmann
46'
Sarach YooyenRyan Edwards
20'
Edin Osmanovic
14'
Takahiro Yanagi
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
13
Damyanov D.
Anuin S.
2824
Chaiyawat Buran
Waris
4819
Ittipon Khampliw
Marko Nikolic
443
Rodolfo Filemon
Edin Osmanovic
502
Samre E.
Yanagi T.
1664
Thirapak Prueangna
Kaufmann F.
3720
Douglas M.
Edwards R.
3315
Biesamrit N.
Kaman K.
59
Neves I.
P. Gustavsson
1196
Neto
Raniel
710
Felipe Mundim Nunes
Songkrasin C.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.4 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 8% | 7% |
| 4% | 21% | 16~30 | 14% | 7% |
| 18% | 16% | 31~45 | 17% | 22% |
| 8% | 11% | 46~60 | 17% | 25% |
| 18% | 16% | 61~75 | 26% | 14% |
| 38% | 21% | 76~90 | 14% | 22% |