KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
04/09 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
11-09
2026
Adhyaksa Farmel FC
Bali United FC
6 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
20-09
2026
Borneo FC Samarinda
Bali United FC
15 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
10-10
2026
Bali United FC
Persijap Jepara
36 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
12-09
2026
PSS Sleman
Madura United
7 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
20-09
2026
Dewa United FC
PSS Sleman
15 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
11-10
2026
PSS Sleman
PSM Makassar
37 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bali United FC và PSS Sleman vào 19:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Melvyn Lorenzen
Ricky Fajrin Saputra
90+2'
88'
Muhammad Dimas DrajadMatheus Fornazari
77'
Hiromu TakamaLucas Gama Moreira
76'
Gustavo Tocantins
Irfan JayaRahmat Arjuna Reski
72'
QuevenRemco Balk
67'
63'
Melvyn LorenzenRiko Simanjuntak
63'
Claudio Mutzi
54'
Moussa Bagayoko
46'
Kevin GomesKim Kurniawan
Teppei Yachida
39'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
1
Hauptmeijer M.
Ega Rizky Pramana
4322
T. Geypens
Kim Kurniawan
234
Arel K.
Cleberson
46
Wilson B.
Lucas Gama Moreira
37
Goppel T.
Nduwarugira C.
558
Yachida T.
Bagayoko M.
824
Ricky Fajrin Saputra
Dion D.
7688
Queven
Riko Simanjuntak
2511
Balk R.
Mutzi C.
7220
van der Sande J.
Tocantins
1147
Rahmat Arjuna Reski
Matheus Fornazari
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 |
| 6 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 12 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 1% | 16% | 1~15 | 10% | 4% |
| 17% | 0% | 16~30 | 12% | 22% |
| 17% | 22% | 31~45 | 22% | 9% |
| 10% | 24% | 46~60 | 8% | 36% |
| 24% | 11% | 61~75 | 14% | 4% |
| 29% | 24% | 76~90 | 32% | 22% |