KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Armenia
03/09 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Armenia
Cách đây
13-09
2026
Sadarakpat
Alashkert
9 Ngày
VĐQG Armenia
Cách đây
19-09
2026
Alashkert
FC Pyunik
15 Ngày
VĐQG Armenia
Cách đây
10-10
2026
FC Ararat Armenia
Alashkert
36 Ngày
VĐQG Armenia
Cách đây
11-09
2026
FC Van
BKMA
7 Ngày
VĐQG Armenia
Cách đây
18-09
2026
FC Noah
FC Van
15 Ngày
VĐQG Armenia
Cách đây
10-10
2026
FC Van
Gandzasar Kapan
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Alashkert và FK Van Charentsavan vào 23:00 ngày 03/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
80'
79'
69'
Domi Jaures Massoumou
62'
Domi Jaures Massoumou
39'
Domi Jaures Massoumou
8'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua | 2.1 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 6.1 | Phạt góc | 1.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 43.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 9% | 1~15 | 14% | 12% |
| 15% | 6% | 16~30 | 8% | 18% |
| 9% | 22% | 31~45 | 26% | 22% |
| 18% | 9% | 46~60 | 20% | 13% |
| 13% | 22% | 61~75 | 8% | 10% |
| 22% | 29% | 76~90 | 17% | 22% |