KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
05/09 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
08-09
2026
Trans Narva
FC Flora Tallinn
2 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
12-09
2026
FC Nomme United
FC Flora Tallinn
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
19-09
2026
FC Flora Tallinn
Vaprus Parnu
13 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
08-09
2026
Nomme JK Kalju
FC Nomme United
2 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
11-09
2026
Nomme JK Kalju
Trans Narva
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
20-09
2026
Tartu JK Tammeka
Nomme JK Kalju
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Flora Tallinn và Nomme JK Kalju vào 23:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Taaniel UstaMarten Kukkonen
86'
85'
IdalecioMattias Mannilaan
76'
Fjodor JekimovModou Tambedou
Zotov D.Sander Alamaa
72'
72'
Ibrahim JabirEnrique Esono Lotar Eyang
72'
Aleksandr NikolajevAlex Boronilstsikov
71'
Maksim Podholjuzin
Erik SorgaRonald Sammul
60'
Rauno AllikuSergei Zenjov
60'
Matvei JekimovDanil Kuraksin
60'
46'
Tiago BaptistaDaniil Sotsugov
Danil KuraksinSergei Zenjov
45+1'
32'
Rommi Siht
Danil KuraksinSander Alamaa
24'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-3-2 Khách
33
Evert Grünvald
Henri Perk
126
Tovstik S.
Vukusic R.
4624
Pihela O.
Maksim Podholjuzin
5053
Sammul R.
Uku Korre
56
Veering R.
Alex Boronilstsikov
48
Teevali T.
Modou Tambedou
2067
Antonov I.
Daniil Sotsugov
8829
Alamaa S.
Rommi Siht
2649
Kukkonen M.
Nikita Ivanov
107
Kuraksin D.
Mannilaan M.
2720
Zenjov S.
Lotar Eyang E. E.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 9% | 12% |
| 14% | 21% | 16~30 | 23% | 25% |
| 15% | 18% | 31~45 | 13% | 6% |
| 15% | 10% | 46~60 | 9% | 21% |
| 28% | 16% | 61~75 | 16% | 12% |
| 14% | 18% | 76~90 | 27% | 21% |