KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Ý
15/09 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
20-09
2026
Parma
Genoa
4 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
11-10
2026
Genoa
Fiorentina
26 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
18-10
2026
AS Roma
Genoa
33 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
20-09
2026
Arezzo
Alto Adige/Sudtirol
4 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
10-10
2026
Alto Adige/Sudtirol
Ascoli
24 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
17-10
2026
Juve Stabia
Alto Adige/Sudtirol
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Genoa và Alto Adige/Sudtirol vào 23:00 ngày 15/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Johan Felipe Vasquez IbarraDavid Puczka
87'
83'
Bjarki Steinn BjarkasonDavide Veroli
Hamed Junior TraoreFranz-Ethan Meichtry
81'
Johan Felipe Vasquez IbarraSebastian Otoa
80'
73'
Alvin OkoroKenny Mixtur
73'
Salvatore MolinaMattia Pellini
Junior MessiasBaldanzi Tommaso
68'
61'
Kevin ZeroliLorenzo Anghele
Stephan El ShaarawyCody Drameh
61'
Lorenzo ColomboMario Mitaj
61'
46'
Giacomo StabileAndrea Giorgini
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
99
F.Stolz
Plizzari A.
2231
David Puczka
Pellini M.
1934
S.Otoa
A.Giorgini
5527
A.Marcandalli
D.Veroli
32
Mitaj M.
Davi F.
234
Amorim
F.Tait
2171
Wiafe S.
Brik D.
4616
Drameh C.
S.Davi
2411
Meichtry F.
R.Burnete
98
Baldanzi T.
Anghele L.
179
Vitinha
Mixtur K.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.4 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 46.6% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 9% | 1~15 | 13% | 10% |
| 10% | 12% | 16~30 | 19% | 18% |
| 15% | 14% | 31~45 | 15% | 23% |
| 12% | 24% | 46~60 | 13% | 10% |
| 25% | 7% | 61~75 | 11% | 15% |
| 30% | 31% | 76~90 | 26% | 21% |