KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
29/08 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
03-09
2026
NK Aluminij
NK Publikum Celje
4 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
05-09
2026
NK Aluminij
NK Bravo
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
12-09
2026
NK Mura 05
NK Aluminij
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
05-09
2026
NK Publikum Celje
FC Koper
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
12-09
2026
FC Koper
NK Olimpija Ljubljana
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
19-09
2026
FC Koper
NK Nafta
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Aluminij và FC Koper vào 01:15 ngày 29/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Luka Bas
Robert RamsakTomislav Jagic
85'
77'
Diawara BangalyFran Tomek
Matic VrbanecPetar Petrisko
69'
62'
Kamil ManseriIsaac Matondo
62'
Robert BericNsana Simon
Murat BajrajBede Osuji Amarachi
61'
Adriano BloudekBamba Susso
61'
53'
Leo RimacFran Tomek
46'
Bassirou NdiayeAndraz Ruedl
46'
Brice NegouaiLuka Gucek
25'
Nsana Simon
17'
Andraz Ruedl
Đội hình
Chủ
Khách
42
Vid Koderman
Fran Tomek
645
Bamba Susso
Agyemang G.
1832
Tezak V.
Filip Backulja
57
Eric Taylor
Rimac L.
1011
B.Osuji
Andraz Ruedl
2731
Florijan Raduha
Stefano Surdanovic
8614
Tomislav Jagic
Luka Gucek
2880
Sorensen H.
Nsana Simon
115
Matija Boben
Isaac Matondo
4544
Petrisko P.
Roncal A.
474
Rok Schaubach
Luka Bas
1Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 14% | 1~15 | 20% | 7% |
| 8% | 12% | 16~30 | 22% | 20% |
| 10% | 15% | 31~45 | 14% | 5% |
| 13% | 12% | 46~60 | 6% | 20% |
| 18% | 20% | 61~75 | 18% | 12% |
| 29% | 23% | 76~90 | 18% | 30% |