KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
04/09 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
08-09
2026
Elche
Real Sociedad
4 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-09
2026
Real Sociedad
Atletico Madrid
9 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
20-09
2026
Valencia
Real Sociedad
16 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
08-09
2026
Getafe
Celta Vigo
3 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-09
2026
Celta Vigo
Malaga
9 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
20-09
2026
Celta Vigo
Racing Santander
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Sociedad và Celta Vigo vào 02:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Carlos Soler BarraganBenat Turrientes
88'
84'
Javier RodriguezJavier Rueda
84'
Javier Galanalvaro Nunez
Luka Sucic
81'
79'
Couhaib Driouech
Alex MarchalAnder Barrenetxea Muguruza
71'
Goncalo Manuel Ganchinho GuedesOrri Steinn Oskarsson
71'
69'
Couhaib DriouechFerran Jutgla Blanch
63'
Iago Aspas JuncalWilliot Swedberg
63'
Pablo DuranAndres Antanon
Luka SucicTakefusa Kubo
61'
Jon GorrotxategiYangel Herrera
61'
57'
Marcos Alonso
52'
Yoel Lago
Yangel Herrera
22'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
1
Remiro A.
Radu I.
1317
Gomez S.
Álvaro Núñez
156
Martin J.
Lago Y.
185
Zubeldia I.
Alonso M.
32
Aramburu J.
Rueda J.
178
Turrientes B.
Roman M.
821
Herrera Y.
Moriba I.
67
Barrenetxea A.
Carreira S.
510
Oyarzabal M.
Antanon A.
2814
Kubo T.
Jutgla F.
99
Oskarsson O. S.
Swedberg W.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.8 | Bàn thua | 1 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 20% | 13% |
| 22% | 13% | 16~30 | 20% | 4% |
| 15% | 10% | 31~45 | 8% | 22% |
| 9% | 13% | 46~60 | 14% | 15% |
| 15% | 19% | 61~75 | 12% | 11% |
| 26% | 28% | 76~90 | 26% | 29% |