KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
13-09
2026
Paris FC
Lyonnais
8 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
19-09
2026
Lyonnais
Stade Rennais FC
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
10-10
2026
Lens
Lyonnais
35 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
13-09
2026
Auxerre
Nice
8 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
19-09
2026
Auxerre
Stade Brestois
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
10-10
2026
Stade Rennais FC
Auxerre
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lyonnais và Auxerre vào 00:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Greif D.
Diop M.
2316
Abner
L.Sy
2720
F.Bacher
Makosso C.
1519
Niakhate M.
Diomande S.
2013
Athekame Z.
Akpa C.
922
Bidstrup M.
Ahamada N.
823
Morton T.
K.Danois
526
Boudache K.
A.Piedfort
468
Tolisso C.
Faivre R.
217
Nuamah E.
Danny Namaso
1017
Openda L.
Labeau R.
3Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 42.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 17% | 1~15 | 8% | 13% |
| 8% | 14% | 16~30 | 14% | 19% |
| 24% | 20% | 31~45 | 22% | 13% |
| 18% | 8% | 46~60 | 11% | 17% |
| 13% | 22% | 61~75 | 17% | 10% |
| 22% | 17% | 76~90 | 25% | 26% |