KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
13-09
2026
Silkeborg IF
Viborg
8 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
20-09
2026
Viborg
FC Nordsjaelland
15 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
11-10
2026
Randers FC
Viborg
36 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
13-09
2026
Lyngby
Sonderjyske
8 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
20-09
2026
Lyngby
Silkeborg IF
15 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
11-10
2026
Brondby
Lyngby
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Viborg và Lyngby vào 00:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ruben Kristensen Alte
90+1'
Adam Kleis-KristoffersenCharly Horneman
88'
85'
Cornelius AllenOskar Buur
85'
Daniel Freyr KristjanssonSimon Colyn
85'
David Helgi AronssonIsak Snaer Thorvaldsson
Daniel AnyembeHjalte Bidstrup
79'
Roald MitchellAsker Beck
79'
74'
Mathias Hebo RasmussenJens Thomasen
Ruben Kristensen AlteMads Sondergaard
70'
GiulioSami Jalal Karchoud
70'
66'
William SteindorssonOliver Hojer
66'
Simon Colyn
62'
Simon Colyn
32'
Isak Snaer ThorvaldssonOskar Buur
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
20
Kasper Kiilerich
Kochen D.
3123
Bundgaard O.
Buur O.
25
Zaletel Z.
M.Fischer
304
L.Kirkegaard
M.Garananga
2426
Bidstrup H.
Renzo Tytens
256
Sondergaard Clausen M.
Gustav Fraulo
1913
Gronning J.
Sandgrav L.
148
Beck A.
Thomasen J.
1811
Horneman C.
Hojer O.
519
Hanza D.
Thorvaldsson I.
1010
Jalal Karchoud S.
Colyn S.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.4 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 29% | 14% | 1~15 | 10% | 11% |
| 14% | 13% | 16~30 | 7% | 8% |
| 12% | 13% | 31~45 | 23% | 25% |
| 17% | 16% | 46~60 | 23% | 22% |
| 12% | 16% | 61~75 | 15% | 13% |
| 14% | 19% | 76~90 | 20% | 19% |