KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
05/09 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
12-09
2026
Aarau
SC Kriens
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
19-09
2026
Winterthur
Aarau
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
10-10
2026
Stade Nyonnais
Aarau
35 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
12-09
2026
FC Rapperswil-Jona
Yverdon
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
19-09
2026
Neuchatel Xamax
FC Rapperswil-Jona
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
10-10
2026
FC Rapperswil-Jona
Stade Ouchy
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aarau và FC Rapperswil-Jona vào 00:30 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Shkelqim VladiDaniel Afriyie
87'
Guillaume FurrerMarcin Dickenmann
84'
84'
Lois Ndema
79'
Alexis CharveysYannis Ryter
78'
Malik DemeValon Hamdiju
78'
Evan RossierNoa-Grace Mupemba
76'
Emini Lorik
Shkelqim VladiMohammed Guindo
74'
74'
Valon Hamdiju
Berdan SenyurtLinus Obexer
68'
Victor Petit
68'
Lois Ndema
63'
61'
Ruben PousaEvann Senaya
56'
Evann Senaya
Daniel Afriyie
53'
Zidan TairiAlexis Beka Beka
46'
42'
Salifou DiarrassoubaAxel Mohamed Bakayoko
Victor Petit
31'
20'
Noa-Grace MupembaWilliam Le Pogam
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-2-3-1 Khách
30
Hirzel A.
Omerovic A.
183
Ramon Guzzo
Ndema L.
62
Marco Thaler
Ambassa J.
2815
Serge Müller
Padula Lenna G.
1331
Victor Petit
William Le Pogam
3727
Obexer L.
Emini L.
3180
Beka Beka A.
Hamdiu V.
86
Aliu I.
Bakayoko A.
9329
Dickenmann M.
Ryter Y.
77
Guindo M.
Senaya E.
2018
Afriyie D.
N.Mupemba
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.2 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 17.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 20% | 1~15 | 9% | 21% |
| 4% | 15% | 16~30 | 11% | 11% |
| 19% | 16% | 31~45 | 23% | 15% |
| 11% | 11% | 46~60 | 19% | 15% |
| 19% | 15% | 61~75 | 9% | 15% |
| 22% | 21% | 76~90 | 21% | 21% |