KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
05/09 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
13-09
2026
Milford
Richards Bay
8 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
19-09
2026
Richards Bay
Sekhukhune United
14 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
18-10
2026
Richards Bay
Mamelodi Sundowns
43 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
12-09
2026
AmaZulu
Marumo Gallants
7 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
19-09
2026
Polokwane City FC
AmaZulu
14 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
17-10
2026
Maritzburg United
AmaZulu
42 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Richards Bay và AmaZulu vào 00:30 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Moses ShumahThandolwenkosi Ngwenya
87'
Keenan Leigh PhillipsAthini Maqokola
Sanele ZuluSbani Khumalo
86'
Philani SithebeKhumalo L.
86'
82'
Nkosikhona Radebe
Moses Mthembu
80'
75'
73'
Hendrick EksteinMondli Mbanjwa
70'
Gape MoraloLangelihle Mhlongo
Lundi MahalaSanele Barns
60'
52'
Thandolwenkosi Ngwenya
Lindokuhle Zikhali
45+2'
Nqaba Xulu
22'
Đội hình
Chủ 5-3-2
3-4-3 Khách
1
Ian Otieno
Mzimela O.
13
Sbani Khumalo
Fielies T.
1225
Simphiwe Mcineka
Mthethwa S.
4215
Mthamosi
Hanamub R.
45
Sikhakhane T.
Nkosikhona Radebe
1422
Mabuya L.
Siyanda Hlangabeza
677
Khumalo L.
Langelihle Mhlongo
508
Lindokuhle Zikhali
Bern L.
1720
Mthembu M.
Ngwenya T.
2330
Sanele Barns
Maqokola A.
227
Xulu N.
Mbanjwa M.
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.8 |
| 4.9 | Phạt góc | 4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 42% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 7% | 1~15 | 9% | 11% |
| 5% | 12% | 16~30 | 21% | 13% |
| 21% | 14% | 31~45 | 9% | 27% |
| 13% | 24% | 46~60 | 21% | 11% |
| 10% | 14% | 61~75 | 14% | 8% |
| 16% | 24% | 76~90 | 17% | 22% |