KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
09-09
2026
Al Kholood
Al-Shabab
4 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
11-09
2026
Al-Shabab
Al-Feiha
6 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
18-09
2026
Al-Shabab
Al-Taawon
13 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
08-09
2026
Al Hilal
Al-Suqoor
3 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
Cách đây
11-09
2026
Al-Taawon
Al Hilal
6 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
16-09
2026
Al Hilal
Al-Gharafa
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Shabab và Al Hilal vào 01:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mamadou Thierno Barry
90'
88'
Sabri DahalMoteb Al Harbi
88'
Murad Al-HawsawiCrysencio Summerville
88'
Mohamed MeiteOllie Watkins
87'
Ruben Neves
76'
Nasser Al-DawsariHassan Altambakti
76'
Hassan Altambakti
68'
Gabriel Teodoro Martinelli SilvaSultan Mandash
Abdullah MatuqAli Al-Asmari
63'
53'
Sergej Milinkovic SavicMohammed Mahzari
Abdulrahman Al-OboudDaniel Castelo Podence
46'
Mohamed Al-Thani
45+1'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Diaw M.
Bono
3740
A.Al Asmari
M.Mahzari
23
M.Barry
Tambakti H.
874
Jedvaj T.
Koulibaly K.
317
M.Al Thani
Al Harbi M.
2410
Carrasco Y.
Milinkovic-Savic S.
2229
Adli Y.
Kanno M.
288
Brownhill J.
Neves R.
822
H.Al Hammami
Summerville C.
389
Martinez R.
S. Mandash
2711
Podence D.
Watkins O.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.6 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 15% | 20% |
| 12% | 8% | 16~30 | 15% | 4% |
| 19% | 23% | 31~45 | 23% | 33% |
| 22% | 16% | 46~60 | 13% | 20% |
| 19% | 11% | 61~75 | 9% | 12% |
| 15% | 25% | 76~90 | 21% | 8% |