KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
12-09
2026
Emmen
De Graafschap
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
19-09
2026
FC Eindhoven
Emmen
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
27-09
2026
Emmen
FC Oss
22 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
13-09
2026
Volendam
FC Den Bosch
8 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
19-09
2026
Jong AZ Alkmaar
Volendam
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
27-09
2026
Volendam
VVV Venlo
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Emmen và Volendam vào 01:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Torben RheinJack Cooper Love
89'
Luca DenkMichael Breij
89'
87'
Serigne Deme
Michael Breij
80'
Alessandro Hojabrpour
77'
Rodney KongoloFreddy Quispel
77'
77'
Henk Veerman
73'
Mawouna Kodjo AmevorMike Kleijn
Freddy QuispelLuca Everink
73'
Yanis Dede-Lhomme
71'
70'
Reuven Niemeijer
Mustafa AbdullatifSybrand Veldhuis
69'
66'
Serigne DemeNordin Bukala
66'
Frederik IhlerLuca Blondeau
Freddy QuispelLuca Everink
62'
Sybrand VeldhuisBryan Van Hove
59'
51'
Daan HuismanNick Doodeman
Freddy Quispel
49'
45'
Nordin Bukala
Alessandro Hojabrpour
41'
Sybrand VeldhuisFreddy Quispel
35'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
S.Karssies
R.Steur
1617
Van Hove B.
Ugwu P.
23
Dede-Lhomme Y.
Blondeau L.
252
Mukeh J.
Schouten E.
424
Everink L.
Kleijn M.
156
Staring C.
Niemeijer R.
1021
Hojabrpour A.
Huisman D.
840
Veldhuis S.
N.Bukala
1812
Freddy Quispel
Doodeman N.
722
Breij M.
Veerman H.
99
Cooper-Love J.
Plat A.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 5.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 22% | 1~15 | 16% | 17% |
| 11% | 6% | 16~30 | 26% | 14% |
| 17% | 15% | 31~45 | 16% | 21% |
| 19% | 9% | 46~60 | 13% | 14% |
| 15% | 22% | 61~75 | 10% | 8% |
| 23% | 22% | 76~90 | 16% | 23% |