KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Hà Lan
05/09 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
12-09
2026
Roda JC Kerkrade
Vitesse Arnhem
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
19-09
2026
Vitesse Arnhem
Jong PSV Eindhoven
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
26-09
2026
Heracles Almelo
Vitesse Arnhem
21 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
12-09
2026
VVV Venlo
FC Oss
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
19-09
2026
FC Oss
FC Dordrecht 90
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
27-09
2026
Emmen
FC Oss
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vitesse Arnhem và FC Oss vào 01:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Youssef OuallilAyman Sellouf
90'
Ricardo-Felipe Schwarz
90'
86'
Milo HoremansJulian Kuijpers
Joao PintoBannis N.
86'
Marcus SteffenOmar Achouitar
86'
83'
Justin Mathieu
Justin Mathieu
79'
78'
Julian Kuijpers
73'
Lars MolMauresmo Hinoke
Alexander BüttnerNino Zonneveld
67'
Eduard ProbstFilipe de Carvalho Ferreira
67'
62'
Kyanno SIlvaIlounga Pata
58'
Kyanno SIlvaMert Erkan
58'
Sirine DoucoureFranslyn Nsingi
58'
Justin MathieuMarcelencio Esajas
53'
Richard van der Venne
Bannis N.Nino Zonneveld
50'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
van den Berg C.
Havekotte M.
1
43
Chiel Olde Keizer
Pata I.
2
14
Achouitar O.
Miguel L.
3
17
Valon Zumberi
Vianello D.
23
24
Markelo N.
Julian Kuijpers
26
8
Schwarz R.
van der Venne R.
10
6
Marco Schikora
Esajas M.
8
20
De Carvalho F.
Maurilio de Lannoy
27
21
Sellouf A.
Erkan M.
22
7
Zonneveld N.
Nsingi F.
19
9
Bannis N.
Hinoke M.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.4
1.1Bàn thua1.8
13.4Bị sút trúng mục tiêu15.1
3.9Phạt góc6
1.7Thẻ vàng2
11.4Phạm lỗi12
47.7%Kiểm soát bóng39.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%12%1~156%18%
21%15%16~3017%12%
29%7%31~4515%10%
13%25%46~6020%21%
11%15%61~7513%14%
11%25%76~9026%21%