KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

League 1 Thụy Sỹ
05/09 01:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
12-09
2026
Etoile Carouge
Winterthur
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
19-09
2026
Winterthur
Aarau
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
10-10
2026
Neuchatel Xamax
Winterthur
35 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
12-09
2026
Stade Nyonnais
Neuchatel Xamax
6 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
19-09
2026
Neuchatel Xamax
FC Rapperswil-Jona
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
10-10
2026
Neuchatel Xamax
Winterthur
35 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Winterthur và Neuchatel Xamax vào 01:15 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Brian Beyer
90+2'
Giuliano ForoTheo Golliard
87'
78'
Jonathan De DonnoPeter Ambrose
Aldin TurkesElias Maluvunu
76'
Leandro MaksutajOdin Y.
75'
Elias MaluvunuAlexandre Jankewitz
75'
69'
Mathis Dind NoubarassemLeo Seydoux
Severin OttigerFabian Rohner
64'
Alexandre JankewitzLuca Zuffi
64'
62'
Ibrahima KeitaNikola Gjorgjev
46'
Diogo CarracoEris Abedini
46'
Nathan Garcia
Luca Zuffi
36'
Theo Golliard
30'
23'
Liridon Mulaj
Brian BeyerTheo Golliard
20'
13'
Nathan Garcia

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Kuster M.
Ngawi Anthony Mossi
1
4
Camara S.
Seydoux L.
16
16
Arnold R.
Gunnarsson N.
5
33
Citherlet T.
Bergsma L.
21
27
Rohner F.
Facchinetti M.
7
7
Zuffi L.
Badara Diomande
70
44
Cueni S.
Abedini E.
4
37
Maluvunu E.
Nathan Garcia
11
19
Odin Y.
Gjorgjev N.
28
8
T.Golliard
Liridon Mulaj
10
68
B.Beyer
P.Ambrose
32
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.7
1.2Bàn thua1.6
15.1Bị sút trúng mục tiêu16.1
4.4Phạt góc5.2
1.6Thẻ vàng2.5
14Phạm lỗi13.8
52%Kiểm soát bóng47.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%18%1~1511%16%
11%13%16~3015%16%
23%13%31~456%23%
19%15%46~6018%5%
9%11%61~7525%12%
19%28%76~9023%25%