KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
05/09 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
12-09
2026
CSKA Sofia
FC Arda Kardzhali
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
19-09
2026
FC Arda Kardzhali
Cherno More Varna
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
10-10
2026
Ludogorets Razgrad
FC Arda Kardzhali
35 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
12-09
2026
Botev Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
19-09
2026
Septemvri Sofia
Botev Plovdiv
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
10-10
2026
Botev Plovdiv
Slavia Sofia
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Arda Kardzhali và Botev Plovdiv vào 01:15 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Svetoslav Kovachev
89'
85'
Bogdan KostovMauro Rodrigues
85'
Dimitar Tonev
Antonio Vutov
83'
Antonio VutovStanislav Ivanov
80'
Viacheslav Veliev
79'
74'
Dimitar TonevWilliams Chimezie
74'
Jocu H.Asen Chandarov
64'
FranklinSamuil Tsonov
Viacheslav Veliev
63'
Atanas KabovBirsent Karagaren
61'
Georgi NikolovPreslav Bachev
61'
David IdowuDominik Yankov
52'
52'
Asen Chandarov
46'
Williams ChimezieCarlos Meotti
Lachezar Kotev
43'
36'
Samuil Tsonov
20'
Samuil Tsonov
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Gospodinov A.
Naumov D.
2921
Viacheslav Veliev
Vladimir Mendes
825
Viktor Lyubenov
Petrov S.
8744
Traore A. A.
Soldo N.
46
Popov V.
Bryan Hein
2780
Kotev L.
Lucas Araujo
7799
Karageren B.
Chandarov A.
1091
Ivanov S.
Meotti C.
668
Yankov D.
Mauro Rodrigues
1910
Kovachev S.
Kalu S.
9016
Preslav Bachev
Tsonov S.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 9% | 6% |
| 18% | 11% | 16~30 | 15% | 15% |
| 13% | 16% | 31~45 | 12% | 15% |
| 20% | 25% | 46~60 | 25% | 24% |
| 20% | 18% | 61~75 | 25% | 12% |
| 15% | 18% | 76~90 | 12% | 27% |