KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
05/09 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Champions League
Cách đây
09-09
2026
VfB Stuttgart
Viking
4 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
12-09
2026
Hoffenheim
VfB Stuttgart
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
19-09
2026
VfB Stuttgart
Borussia Dortmund
14 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
12-09
2026
Koln
Werder Bremen
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
19-09
2026
Hamburger
Koln
14 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
10-10
2026
Koln
Monchengladbach
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa VfB Stuttgart và Koln vào 01:30 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Bredlow F.
Schwabe M.
17
Mittelstadt M.
Castro-Montes A.
1729
Jeltsch F.
Simpson-Pusey J.
2224
Chabot J.
Lochoshvili L.
244
Vagnoman J.
Mensah G.
1421
Promel G.
Okon-Engstler P.
236
Stiller A.
Johannesson I. B.
826
Undav D.
Krauss T.
510
Fuhrich C.
Moore M.
4717
Pejcinovic D.
Dallinga T.
2718
Leweling J.
El Mala S.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.4 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.9 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 7.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 19% | 1~15 | 7% | 14% |
| 15% | 9% | 16~30 | 19% | 14% |
| 14% | 7% | 31~45 | 19% | 14% |
| 14% | 17% | 46~60 | 14% | 14% |
| 10% | 9% | 61~75 | 14% | 24% |
| 27% | 35% | 76~90 | 24% | 19% |