KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
05/09 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-09
2026
Radomiak Radom
Piast Gliwice
9 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-09
2026
Piast Gliwice
Pogon Szczecin
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-10
2026
Piast Gliwice
Widzew lodz
35 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
13-09
2026
Zaglebie Lubin
GKS Katowice
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-09
2026
GKS Katowice
Cracovia Krakow
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-10
2026
Rakow Czestochowa
GKS Katowice
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Piast Gliwice và GKS Katowice vào 01:30 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Alan Czerwinski
87'
Lukas Klemenz
Hugo Claudio Vallejo AvilesMaciej Kucharski
85'
83'
Kokosinski J.Mateusz Kowalczyk
Maciej KucharskiLeandro Mario Balde Sanca
82'
Oliwier MaziarzQuentin Boisgard
82'
75'
Alan CzerwinskiMateusz Wdowiak
Quentin Boisgard
68'
Szczepan MuchaIvan Lima
65'
Andreas KatsantonisSamuel Ntamack
65'
59'
Szymon BartlewiczEman Markovic
Oskar LesniakJakub Labojko
52'
46'
Marcin WasielewskiErik Jirka
40'
Mateusz Wdowiak
Jakub Labojko
36'
Juan de Dios RivasQuentin Boisgard
35'
27'
Mateusz Kowalczyk
13'
Eman Markovic
9'
Erik Jirka
Leandro Mario Balde SancaSamuel Ntamack
5'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
75
Domen Gril
G.Kobylak
8736
J.Lewicki
Klemenz L.
64
Czerwinski J.
A.Jędrych
45
Juande
Pau Resta
5599
Twumasi E.
Jirka E.
9780
Vallejo H.
M.Kowalczyk
7717
Boisgard Q.
B.Wolski
6827
Labojko J.
Wdowiak M.
790
Lima I.
Markovic E.
1511
Sanca L.
Shkurin I.
1719
Ntamack Ndimba S.
Nowak B.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 11% | 1~15 | 20% | 8% |
| 9% | 14% | 16~30 | 8% | 11% |
| 7% | 19% | 31~45 | 12% | 25% |
| 11% | 11% | 46~60 | 16% | 27% |
| 16% | 6% | 61~75 | 26% | 11% |
| 42% | 36% | 76~90 | 16% | 13% |