KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Wales FAW Championship
05/09 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Wales FAW Championship
Cách đây
12-09
2026
Cardiff Draconians FC
Baglan Dragons
7 Ngày
Wales FAW Championship
Cách đây
26-09
2026
Baglan Dragons
Carmarthen
21 Ngày
Wales FAW Championship
Cách đây
03-10
2026
Llanelli
Baglan Dragons
28 Ngày
Wales FAW Championship
Cách đây
12-09
2026
Pontypridd
Afan Lido
7 Ngày
Wales FAW Championship
Cách đây
26-09
2026
Afan Lido
Newport City
21 Ngày
Wales FAW Championship
Cách đây
03-10
2026
Caerau Ely
Afan Lido
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Baglan Dragons và Afan Lido vào 01:30 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
88'
83'
81'
68'
Jamie Baker
65'
29'
22'
13'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 2 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 2.4 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 47.5% | Phạm lỗi | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 11% | 1~15 | 13% | 16% |
| 13% | 5% | 16~30 | 13% | 12% |
| 34% | 13% | 31~45 | 11% | 8% |
| 13% | 19% | 46~60 | 25% | 25% |
| 0% | 19% | 61~75 | 11% | 20% |
| 13% | 30% | 76~90 | 23% | 16% |