KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
13-09
2026
Genoa
Frosinone
8 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
15-09
2026
Genoa
Alto Adige/Sudtirol
10 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
20-09
2026
Parma
Genoa
15 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
09-09
2026
Barcelona
Como
4 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
09-09
2026
Como
Paris Saint Germain
4 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
09-09
2026
Real Betis
Como
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Genoa và Como vào 01:45 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Bijlow J.
Butez J.
127
A.Marcandalli
Gomez V. A.
35
Ostigard L.
Jacobo Ramon Naveros
422
Vasquez J.
Chalobah T.
9977
Ellertsson M. E.
Couto Y.
2732
Frendrup M.
Da Cunha L.
797
Sow D.
Perrone M.
52
Mitaj M.
Baturina M.
209
Vitinha
Nico Paz
108
Baldanzi T.
Diao A.
1129
Colombo L.
Douvikas A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.4 |
| 0.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 58.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 14% | 1~15 | 11% | 15% |
| 8% | 14% | 16~30 | 16% | 15% |
| 20% | 22% | 31~45 | 16% | 21% |
| 11% | 14% | 46~60 | 16% | 27% |
| 24% | 15% | 61~75 | 13% | 9% |
| 28% | 19% | 76~90 | 24% | 12% |