KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
13-09
2026
Genoa
Frosinone
8 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
15-09
2026
Genoa
Alto Adige/Sudtirol
10 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
20-09
2026
Parma
Genoa
15 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
09-09
2026
Barcelona
Como
4 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
09-09
2026
Como
Paris Saint Germain
4 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
09-09
2026
Real Betis
Como
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Genoa và Como vào 01:45 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Mattia LiberaliAssane Diao
Franz-Ethan MeichtryAlessandro Marcandalli
81'
80'
Luis MillaNicolas Paz Martinez
80'
Samuele RicciLucas Da Cunha
78'
Assane DiaoMoise Keane
Alexsandro AmorimDjibril Sow
75'
Kingsley EhizibueLorenzo Colombo
67'
66'
Moise KeaneAnastasios Douvikas
Junior MessiasBaldanzi Tommaso
66'
66'
Maxence CaqueretMartin Baturina
Leo Skiri Ostigard
62'
60'
Martin Baturina
Vitor OliveiraStefano Sabelli
46'
40'
Nicolas Paz MartinezYan Bueno Couto
Djibril Sow
36'
30'
Assane Diao
25'
Martin BaturinaAlex Valle Gomez
Milutin OsmajicLorenzo Colombo
19'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
1
Bijlow J.
Butez J.
122
Vasquez J.
Couto Y.
275
Ostigard L.
Jacobo Ramon Naveros
427
A.Marcandalli
Chalobah T.
9977
Ellertsson M. E.
Gomez V. A.
38
Baldanzi T.
Perrone M.
597
Sow D.
Da Cunha L.
720
Sabelli S.
Diao A.
1132
Frendrup M.
Nico Paz
1018
Osmajic M.
Baturina M.
2029
Colombo L.
Douvikas A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.4 |
| 0.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 58.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 14% | 1~15 | 11% | 15% |
| 8% | 14% | 16~30 | 16% | 15% |
| 20% | 22% | 31~45 | 16% | 21% |
| 11% | 14% | 46~60 | 16% | 27% |
| 24% | 15% | 61~75 | 13% | 9% |
| 28% | 19% | 76~90 | 24% | 12% |