KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bỉ
05/09 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
13-09
2026
Saint Gilloise
KVSK Lommel
8 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
20-09
2026
KVSK Lommel
KV Mechelen
15 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-10
2026
Red Star Waasland-Beveren
KVSK Lommel
35 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
13-09
2026
Club Brugge
Royal Antwerp FC
8 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
20-09
2026
Club Brugge
Genk
15 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-10
2026
La Louviere
Club Brugge
35 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KVSK Lommel và Club Brugge vào 01:45 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
23
Matthias Pieklak
Sommer Y.
1
4
Adewoye S.
Sabbe K.
64
5
Wouters D.
L. Han-Beom
3
3
Eyoma T.
Mechele B.
44
2
van Duiven J.
J.Seys
65
15
Schoofs L.
Potts F.
8
6
Pelupessy J.
Vanaken H.
20
21
Stredair Appuah
F.Lemaréchal
80
10
Reyners T.
Vetlesen H.
10
7
J.Talvitie
Diakhon M.
67
9
D.Konadu
Tresoldi N.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng2.3
1.6Bàn thua1.3
18.2Bị sút trúng mục tiêu11.7
2.3Phạt góc7.3
0.8Thẻ vàng1
7.5Phạm lỗi8.3
43%Kiểm soát bóng62.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%15%1~1510%7%
16%10%16~307%12%
15%18%31~4521%17%
11%25%46~6021%15%
13%9%61~7518%10%
28%19%76~9018%35%