KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
15/09 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
19-09
2026
Dundalk
Shelbourne
4 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
10-10
2026
Dundalk
Bohemians
25 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
18-10
2026
Sligo Rovers
Dundalk
33 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
20-09
2026
Sligo Rovers
St. Patricks
5 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
10-10
2026
Derry City
St. Patricks
25 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
17-10
2026
St. Patricks
Shelbourne
32 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dundalk và St. Patricks vào 01:45 ngày 15/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Harvey Warren
83'
82'
Ryan Edmondson
79'
Romal PalmerAnthony Olusanya
79'
Christopher ForresterSheridan R.
Declan McDaidTrevor Clarke
76'
75'
Sheridan R.Anthony Olusanya
69'
Ryan EdmondsonAidan Keena
Harvey WarrenAodh Dervin
69'
Leonardo Gaxha
69'
58'
James BrownZak Elbouzedi
58'
Darragh NugentBarry Baggley
Leonardo GaxhaCian Dillon
55'
Shane TraceyHarry Groome
46'
Ross WilsonLuke Mulligan
46'
37'
Aidan Keena
29'
Anthony Olusanya
21'
Aidan KeenaAnthony Olusanya
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-1-4-2 Khách
1
Enda Minogue
Joseph Anang
943
Burns B.
J.Redmond
416
E.Vassenin
Hoare S.
244
Grivosti T.
Turner L.
2412
Mulligan L.
Lennon J.
611
Ronan Teahan
Elbouzedi Z.
76
Dervin A.
Sheridan R.
487
Horgan D.
Baggley B.
198
Groome H.
Breslin A.
315
Clarke T.
Olusanya A.
219
Cian Dillon
Keena A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 7.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 59.3% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 18% | 1~15 | 13% | 25% |
| 18% | 12% | 16~30 | 6% | 6% |
| 13% | 16% | 31~45 | 25% | 25% |
| 8% | 16% | 46~60 | 20% | 6% |
| 8% | 10% | 61~75 | 9% | 16% |
| 31% | 21% | 76~90 | 23% | 16% |