KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Wales
Cách đây
12-09
2026
Cambrian Clydach
Holywell
7 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
16-09
2026
Holywell
Colwyn Bay
11 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
19-09
2026
Haverfordwest County
Holywell
14 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
12-09
2026
Trefelin
Penybont FC
7 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
16-09
2026
Trefelin
Cambrian Clydach
11 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
19-09
2026
Briton Ferry Athletic
Trefelin
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Holywell và Trefelin vào 01:45 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fabrizio MurtasFlorian Yonsian
90+1'
90'
Bayan AmanRoan Piper
Harvey Morris
82'
Mark WinsladeJamie Reed
73'
Owen DaviesJack Sconce
72'
67'
Declan Horgan-EvansLouis Phillips
61'
Louis Phillips
48'
Đội hình
Chủ
Khách
34
Edwards R.
Morgan Thomas
217
Jamie Reed
Ware L.
1118
Caio Hughes
Saunders C.
1216
Dominic McGiveron
Piper R.
1612
MacDonald S.
519
Sconce J.
Tyler Brock
1028
Harvey Morris
Louis Gerrard
41
Alex Swindell
Jasper Jones
1927
Yonsian F.
Degelman O.
186
Sullivan D.
Scott Coughlan
17
Thomas Bibby
Louis Phillips
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 3.1 | Bàn thua | 2.9 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 2.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 18% | 1~15 | 11% | 13% |
| 10% | 17% | 16~30 | 11% | 13% |
| 20% | 10% | 31~45 | 22% | 20% |
| 18% | 17% | 46~60 | 6% | 13% |
| 9% | 10% | 61~75 | 30% | 16% |
| 23% | 26% | 76~90 | 17% | 20% |