KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
08-09
2026
Ipswich
Arsenal
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-09
2026
Crystal Palace
Ipswich
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-09
2026
Everton
Ipswich
14 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
08-09
2026
Liverpool
Tottenham Hotspur
3 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
10-09
2026
Liverpool
Atletico Madrid
5 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-09
2026
Liverpool
Fulham
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ipswich và Liverpool vào 02:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
37
Scherpen K.
Alisson
13
Davis L.
Frimpong J.
3024
Greaves J.
J.Jacquet
56
Diop I.
van Dijk V.
426
D.O'Shea
Kerkez M.
623
Lukic S.
Szoboszlai D.
832
Nunez M.
Mac Allister A.
1038
Maeda D.
Gakpo C.
1810
Enciso J.
Wirtz F.
77
Fatawu I.
V. Muñoz
2319
Emersonn
Isak A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 8% | 1~15 | 11% | 11% |
| 10% | 15% | 16~30 | 2% | 4% |
| 23% | 20% | 31~45 | 35% | 15% |
| 14% | 20% | 46~60 | 11% | 20% |
| 7% | 18% | 61~75 | 23% | 20% |
| 28% | 18% | 76~90 | 14% | 27% |