KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
05/09 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-09
2026
Villarreal
Real Betis
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
16-09
2026
Real Betis
Getafe
11 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
20-09
2026
Deportivo La Coruna
Real Betis
15 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-09
2026
Real Madrid
Rayo Vallecano
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
16-09
2026
Elche
Real Madrid
11 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
20-09
2026
Atletico Madrid
Real Madrid
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Betis và Real Madrid vào 02:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Alvaro Valles
Courtois T.
111
Garcia F.
Dumfries D.
244
Natan
D.Huijsen
43
Llorente D.
Konate I.
162
Bellerin H.
Cucurella M.
1721
Roca M.
Valverde F.
88
Fornals P.
Bernardo Silva
2017
Riquelme R.
Guler A.
1522
Isco
Bellingham J.
57
Antony
Vinicius Junior
79
Cucho
Mbappe K.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.5 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 7.2 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 60.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 13% | 9% |
| 19% | 19% | 16~30 | 13% | 12% |
| 14% | 16% | 31~45 | 27% | 33% |
| 19% | 20% | 46~60 | 8% | 12% |
| 19% | 11% | 61~75 | 19% | 6% |
| 14% | 17% | 76~90 | 16% | 27% |