KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ligue 1
05/09 02:05

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
Cách đây
09-09
2026
Manchester City
Paris Saint Germain
3 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
09-09
2026
Paris Saint Germain
Barcelona
3 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
09-09
2026
Paris Saint Germain
AS Roma
3 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
12-09
2026
Strasbourg
AS Monaco
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
19-09
2026
AS Monaco
Lens
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
10-10
2026
AS Monaco
Toulouse
35 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Paris Saint Germain và AS Monaco vào 02:05 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
39
Safonov M.
Hradecky L.
1
33
Zaire-Emery W.
Vanderson
2
5
Marquinhos
Dier E.
15
51
Pacho W.
S. Sané
72
2
Hakimi A.
Nazinho F.
20
8
Ruiz F.
Zakaria D.
6
17
Vitinha
Camara L.
8
87
Neves J.
Mamadou Coulibaly
28
7
K. Kvaratskhelia
Golovin A.
10
10
Dembele O.
I.Muzambo
17
11
Akliouche M.
Brunner P.
29
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng2
1.2Bàn thua1.8
10.8Bị sút trúng mục tiêu14.2
7.5Phạt góc5.6
2.2Thẻ vàng1.9
8.7Phạm lỗi12.2
63.4%Kiểm soát bóng54%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%9%1~1513%10%
7%17%16~3023%14%
17%15%31~4513%14%
10%17%46~606%18%
21%25%61~7520%21%
23%15%76~9023%20%