KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

MLS Mỹ
05/09 06:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
10-09
2026
New York City FC
New England Revolution
5 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
13-09
2026
Real Salt Lake
New York City FC
8 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
19-09
2026
New York City FC
New York Red Bulls
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
10-09
2026
Toronto FC
Nashville SC
5 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
13-09
2026
Inter Miami
Nashville SC
8 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-09
2026
Nashville SC
Chicago Fire
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa New York City FC và Nashville SC vào 06:30 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
49
Freese M.
B.Schwake
99
2
N.Cavallo
Najar A.
31
23
M.Murray
Palacios J.
4
6
Sands J.
Woledzi M.
3
35
Ilenic M.
Baker-Whiting R.
27
8
Perea A.
Acosta B.
6
32
J.Shore
Tagseth E.
20
9
Traore B.
Espinoza C.
7
7
Mercau N.
Mukhtar H.
10
26
A.Ojeda
Saad E.
11
20
Luighi
Surridge S.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.7
1.5Bàn thua1
13.2Bị sút trúng mục tiêu11.2
2.9Phạt góc5.5
1.9Thẻ vàng1.6
11.3Phạm lỗi12.5
46.6%Kiểm soát bóng50.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%8%1~159%7%
20%15%16~3016%19%
28%18%31~4513%19%
20%18%46~6011%11%
10%20%61~7518%19%
8%18%76~9030%23%