KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K-League Hàn Quốc
05/09 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K-League Hàn Quốc
Cách đây
08-09
2026
Incheon United FC
Bucheon FC 1995
3 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
12-09
2026
Bucheon FC 1995
Jeju United FC
6 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
19-09
2026
Bucheon FC 1995
Gimcheon Sangmu
13 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
09-09
2026
Daejeon Citizen
FC Anyang
4 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
12-09
2026
Daejeon Citizen
Pohang Steelers
7 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
15-09
2026
Daejeon Citizen
Kyoto Sanga
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bucheon FC 1995 và Daejeon Citizen vào 17:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 3.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 4% | 4% |
| 6% | 9% | 16~30 | 12% | 6% |
| 20% | 17% | 31~45 | 17% | 18% |
| 25% | 25% | 46~60 | 26% | 15% |
| 20% | 9% | 61~75 | 9% | 22% |
| 16% | 26% | 76~90 | 29% | 29% |